Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "độc chiếm" (1)

độc chiếm
phát
Tiếng Anh Động từmonopolize
Từ vựng của tôi
Công ty này độc chiếm thị trường.
This company monopolizes the market.

swap_horiz Từ liên quan "độc chiếm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "độc chiếm" (0)

Không tìm thấy cụm từ.