Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "độc chiếm" (1)
độc chiếm

Tiếng Anh
Động từmonopolize
Công ty này độc chiếm thị trường.
This company monopolizes the market.
Từ liên quan "độc chiếm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "độc chiếm" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
